Analytics Home DashboardStudy TimeB2B UsagePaid CohortHS RetainedGV RetainedLoyal PartnersVeterans 12/12Teacher UsageTrial + MembershipTeacher SignupsAds TrackingMonopoly Target

⏱ Study Time Analytics

Tổng thời gian HS học trên FLYER · theo tháng/năm · phân theo loại bài + CEFR level · loại sample
ⓘ Phạm vi số liệu (bấm để xem)
Chuỗi tháng/tuần và dòng 2026 trong bảng năm tính đến hết 31/07/2026 (loại tháng 8 dở dang khỏi so sánh tăng trưởng). Các trường distinct (Students, B2B, B2C) và Submissions của 2026 được điều chỉnh cùng-kỳ theo tỷ lệ đo trực tiếp từ DB (sai số <0.5%). Bảng theo loại bài/level/top HS là snapshot all-time tại ngày generate.

Key Insights

Xem chi tiết
Ý nghĩa: "study time" = tổng execution_time HS làm bài trong user_attempts. Tracking từ 2023-01 đến hôm nay (~3.5 năm). Loại sample HS + sample content.
97.8% data là Primary K3-K5 iIELTS Guru (ieltsguru.ai) = 19,525h · 1,026 HS source "ielts" + 411 HS source "ieltsguru" (12 tháng qua). Không tách filter riêng vì impact quá nhỏ (1.65%) — tất cả insight của page này đã phản ánh chính xác focus tiểu học.
Data đã reflect focus tiểu học K3-K5. Còn lại: 1.65% IELTS Guru · 0.56% high-level.
97.8%
Primary K3-K5
1.65%
IELTS Guru
1M+ giờ học / 1 NĂM
Riêng năm 2025 vượt 1,147,096h = 131 năm iQuy đổi khiêm tốn nhất: 1 năm = 24 giờ × 365 ngày = 8,760h (liên tục 24/7). 1,147,096h ÷ 8,760 = ~131 năm liên tục. Với cách khác lớn hơn: 1 năm học VN (200 ngày × 5h) = 1,000h 131 năm; 1 năm giờ hành chính (8h × 365) = 2,920h 393 năm. (cột mốc đầu tiên vượt 1M). Growth YoY: +28% (24) +36% (25). All-time cộng dồn 3.5 năm: 3.2M+.
Exam = 86% study time
Product core = exam practice (995K/1.16M giờ 12mo). Speaking/Writing chỉ dùng ít, gap product.
A2 dẫn giờ · Pre-A1 dẫn HS
A2 chiếm giờ nhiều nhất, Pre-A1 đông HS nhất nhưng ít giờ/HS. B2+ gần như trống — content gap cấp cao.
Cảnh báo staff/test account
Nếu top 1 là "FLYER BINGO" hay tên internal exclude khi share ra. Top 100 HS thật = ambassador candidates.

1. YoY Growth Dashboard — Tăng trưởng so cùng kỳ năm trước iDashboard so sánh trực quan: mỗi cột = 1 tháng, group side-by-side hiển thị năm hiện tại vs năm trước. Hover cột để xem chi tiết. Chọn metric để đổi cột hiển thị.

⏱ Range:Custom:
Năm hiện tạiNăm trước (cùng kỳ)Δ% YoY

2. Tỷ lệ Study time theo segment iPie charts phân tỷ lệ giờ học theo nhiều góc nhìn: theo loại bài, theo CEFR level, theo kênh B2B/B2C, theo năm. Data 12 tháng gần nhất (trừ Yearly = all-time).

Content Type (12mo)
CEFR Level (12mo)
B2B giao vs B2C tự học (12mo)
Yearly share (all-time)
Hover lên mỗi lát bánh để thấy tên segment + giờ. Click để highlight.
Tổng giờ học all-time iTổng execution_time của user_attempts từ 2023-01 đến hôm nay (~3.5 năm). Loại sample HS + sample content. 1 giờ = 60 phút thực HS ngồi làm bài, không tính login/browse.
cộng dồn 3.5 năm (2023 2026 YTD)
Giờ 12 tháng gần nhất iTổng giờ học trong 12 tháng mới nhất. So với "all-time" để đo tỷ lệ hoạt động gần đây trên tổng lịch sử.
Đỉnh tháng cao nhất iTháng có tổng giờ học cao nhất trong lịch sử tracking. Xem có phải mùa vụ (hè, ôn thi) hay tăng trưởng đều.
Avg giờ / HS active iTrung bình giờ học per HS trong tháng đỉnh. Cao = HS thật sự dùng, không phải nhiều HS lướt qua. Benchmark tốt: >5h/tháng.
tháng cao nhất

3. Study time theo tháng iTổng giờ HS làm bài mỗi tháng, chia 2 loại: bài GV giao (assigned) + tự học (self-study). Từ 2023-01 đến tháng hiện tại. Trục trái = giờ, trục phải = số HS active tháng đó.

Bài GV giao (assigned) - trục tráiTự học (self-study) - trục tráiHS active - trục phải
Trend: Study time TĂNG mạnh từ 2024 2025 (đỉnh 2025-11/12). Tỷ lệ bài GV giao vs tự học đang chuyển dịch: 2023 chủ yếu tự học, 2025+ GV giao tăng mạnh — phản ánh scale kênh B2B/GV trong thời gian gần.

4. Yearly summary iTổng giờ mỗi năm. Note: 2023, 2026 là năm không đủ 12 tháng data. 2024, 2025 mới là comparison chính xác.

NămTổng giờΔ%GV giao (h)Δ%Tự học (h)Δ%Số HS iKHÔNG PHẢI Trial/Membership.
Số HS distinct đã submit ≥1 bài trong năm (COUNT DISTINCT learner_profile_id_bigint từ user_attempts). Bao gồm TẤT CẢ HS active: HS free, HS trial, HS membership paid, HS trong lớp GV giao — miễn là có làm bài trong năm.

Nếu muốn tách trial vs paid, xem trang Trial + Membership.
Δ%HS B2B iSố HS distinct đã làm ≥1 bài GV giao (có assign_test_id) trong năm.Δ%HS B2C iSố HS distinct đã làm ≥1 bài tự học (không có assign_test_id) trong năm.Δ%Avg giờ/HS B2B iTổng giờ GV giao / Số HS B2B distinct. Đo mức độ engagement với bài GV giao.Phút B2B iChi tiết đến phút của Avg B2B (Xh Ym).Δ%Avg giờ/HS B2C iTổng giờ tự học / Số HS B2C distinct. Đo mức độ engagement khi HS tự học.Phút B2C iChi tiết đến phút của Avg B2C (Xh Ym).Δ%
Insight:Riêng năm 2025 vượt mốc 1 TRIỆU GIỜ HỌC (1,147,096h) — tương đương 131 năm iQuy đổi khiêm tốn nhất: 1 năm = 24 giờ × 365 ngày = 8,760h (liên tục 24/7). 1,147,096h ÷ 8,760 = ~131 năm liên tục. Với cách khác lớn hơn: 1 năm học VN (200 ngày × 5h) = 1,000h 131 năm; 1 năm giờ hành chính (8h × 365) = 2,920h 393 năm.! Growth YoY: 20232024 +28%, 20242025 +36%. 2026 mới 6 tháng đã 555K nhiều khả năng vượt 2025 nếu maintain rate. All-time cộng dồn (2023 2026 YTD) = 3.2M+ giờ.

5. By content type (12 tháng) iTổng giờ HS làm bài chia theo loại content (cp.type) trong 12 tháng qua. Loại nào tiêu tốn thời gian HS nhiều nhất?

Giờ · trục tráiSố HS · trục phải
Insight:Exam chiếm ~86% study time (995K/1.16M) FLYER product core = exam practice. Speaking/Writing/Study mode dùng ít gap product hoặc UX chưa đủ hấp dẫn.

6. By CEFR level (12 tháng) iTổng giờ HS làm bài chia theo CEFR level (prea1/a1/a2/b1/b2/c1/c2/mixed). Level nào chiếm bulk study time?

Giờ · trục tráiSố HS · trục phải
Insight:A2 (Movers/KET) dẫn về giờ học (453K), Pre-A1 nhiều HS nhất (104K) nhưng ít giờ/HS (~2.5h). B2+ gần như trống (<2K giờ) content gap rõ ràng, product chưa đủ cho HS cấp cao.

7. YoY comparison — Study time cùng kỳ năm trước iSo sánh giờ học mỗi tháng với cùng tháng năm trước. Ví dụ: 2026-06 vs 2025-06.

Cẩn thận tháng hiện tại: tháng đang chạy chỉ có data đến hôm nay HS + Giờ sẽ thấp hơn tháng đủ. Δ% âm nhiều ở tháng gần nhất KHÔNG có nghĩa engagement giảm — chỉ vì tháng chưa xong.

ThángTổng giờΔ%GV giao (h)Δ%Tự học (h)Δ%Số HS iKHÔNG PHẢI Trial/Membership.
Số HS distinct đã submit ≥1 bài trong bucket (COUNT DISTINCT learner_profile_id). Gồm cả HS free/trial/paid/B2B — bất kỳ HS active nào.
Δ%HS B2B iHS distinct trong tháng có bài GV giao (assigned).Δ%HS B2C iHS distinct trong tháng có bài tự học (self-study).Δ%Avg giờ/HS B2B iSUM(giờ assigned)/COUNT(HS B2B distinct) tháng đó.Phút B2BΔ%Avg giờ/HS B2C iSUM(giờ self)/COUNT(HS B2C distinct) tháng đó.Phút B2CΔ%
Insight: đang phân tích...