Analytics Home Dashboard Study Time B2B Usage Paid Cohort HS Retained GV Retained Loyal Partners Veterans 12/12 Teacher Usage Trial + Membership Teacher Signups Ads Tracking Monopoly Target

B2B Usage — Study time HS thuộc trường/GV

Study time của HS đối tác B2B (trong class_students) · phân theo trường/GV · YoY comparison
ⓘ Định nghĩa & Attribution logic (bấm để xem)
Định nghĩa "B2B": HS nằm trong class_students (được GV thêm vào lớp). Bao gồm cả trung tâm, trường công lập, GV cá nhân. Study time từ 2023-01 tới hôm nay. Loại sample.

Attribution logic: Study time gán về trường/GV qua assign_test_id → assign_tests.school_id / .teacher_profile_id — nghĩa là chỉ đếm giờ HS làm bài GV giao. Giờ HS tự học (không có assign_test_id) tính vào tổng segment nhưng không gán trường/GV cụ thể.
B2B Yearly 2025 iTổng giờ học của HS B2B (trong class_students) trong cả năm 2025 (Jan-Dec 2025). Avg giờ/HS = tổng giờ / số HS active trong cùng năm.
Jan-Dec 2025 · 12 tháng
2026 YTD iTổng giờ học B2B từ 2026-01-01 đến hôm nay (~7 tháng). "Avg X h/HS" là trung bình per HS chỉ trong period này, KHÔNG phải lifetime. So 2025 (12 tháng) với 2026 YTD (7 tháng) cần chú ý period khác nhau.
Trường tracked (12mo)
≥50h giờ B2B
GV tracked (12mo)
≥30h giờ B2B

Yearly summary — B2B segment iTổng giờ học của HS thuộc class_students, theo năm.

Reading guide:
2023: bắt đầu tracking từ Jan-2023, có thể chưa full
2024: full 12 tháng
2025: full 12 tháng — dùng làm comparison chính
2026 YTD: chỉ Jan → hôm nay (~7 tháng, chưa đủ năm)

Rule of thumb: khi so 2025 vs 2026 YTD, nhân 2026 ×1.71 (=12/7) để estimate full-year 2026.
Ví dụ: 177K × 1.71 ≈ 303K → nếu maintain rate, 2026 sẽ đạt ~303K giờ (so 268K 2025).

Năm Tổng giờ B2B Trường (h) iTrường "thật" = ≥2 GV tham gia. Là trung tâm/trường công lập có nhiều GV. # Trường Solo GV (h) i"Giáo viên cá nhân" = trường chỉ có 1 GV hoặc GV không thuộc trường nào. Về mặt business = GV solo/freelance. # Solo GV Avg giờ/HS Trường iSUM(giờ) / COUNT(distinct HS) trong nhóm Trường (≥2 GV) — trong năm đó. Avg giờ/HS Solo iSUM(giờ) / COUNT(distinct HS) trong nhóm Solo GV (1 GV / không school) — trong năm đó. Số HS B2B Submissions Avg giờ / HS iTrong năm đó: SUM(giờ) / COUNT(distinct HS active). LƯU Ý: mỗi năm là 1 khoảng riêng biệt — 2023 và 2026 không đủ 12 tháng, so trực tiếp giữa các năm sẽ lệch. Δ YoY %
Insight: đang phân tích...

So sánh cùng kỳ — 7 tháng đầu năm (T1–T7)

2026 (T1–T7) vs 2025 (T1–T7) — cùng số tháng nên so được trực tiếp. Nguồn: dataset Study Time cập nhật 12/08/2026 (đủ tới 31/07). "Lượt HS hoạt động/tháng" = cộng số HS active của từng tháng (1 HS học 3 tháng tính 3 lượt) — dùng để tính giờ TB/HS/tháng.
Chỉ số2025 (T1–T7)2026 (T1–T7)Δ
Tổng giờ học676.004679.259+0.5%
Giờ bài GV giao (B2B)42.69586.571+102.8%
Giờ tự học (B2C)633.309592.688-6.4%
Lượt HS hoạt động / tháng255.655285.374+11.6%
— trong đó B2B34.47968.068+97.4%
— trong đó B2C245.099261.493+6.7%
Giờ TB / HS / tháng2.642.38-10.0%
Giờ TB / HS B2B / tháng1.241.27+2.7%
Giờ TB / HS B2C / tháng2.582.27-12.3%
Đọc số: B2B tăng rất mạnh cùng kỳ — giờ bài GV giao +102.8%lượt HS B2B +97.4% (gấp đôi). Chất lượng giữ được: giờ TB/HS B2B +2.7% (1.24h → 1.27h/tháng) — tức là mở rộng quy mô mà không pha loãng. Ngược lại B2C chững: giờ tự học −6.4% dù lượt HS +6.7%, giờ TB/HS B2C −12.3% → HS tự học đông hơn nhưng học nông hơn. Tổng giờ gần như đi ngang (+0.5%) vì B2B tăng bù đúng phần B2C giảm.

Monthly trend B2B (30 tháng gần nhất) iTổng giờ B2B theo tháng, kèm số HS active. Xem trend growth theo thời gian và tính mùa vụ.

Giờ B2B · trục trái Số HS active · trục phải

Top Trường/Trung tâm — Study time 12mo vs prior 12mo iTop trường theo giờ HS làm bài GV giao trong 12 tháng qua. So YoY với 12 tháng trước đó (M12-M24). Chỉ tính trường ≥50h trong 12mo gần nhất.

# Trường Giờ 12mo Giờ prev 12mo Δ % HS 12mo HS prev

Top GV — Study time 12mo vs prior 12mo iTop GV theo giờ HS làm bài họ giao (via assign_tests.teacher_profile_id) trong 12 tháng qua. So với 12 tháng trước. Chỉ tính GV ≥30h/12mo.

# Tên GV Trường Giờ 12mo Giờ prev 12mo Δ % HS 12mo HS prev