So sánh cùng kỳ — 7 tháng đầu năm (T1–T7)
2026 (T1–T7) vs 2025 (T1–T7) — cùng số tháng nên so được trực tiếp. Nguồn: dataset Study Time cập nhật 12/08/2026 (đủ tới 31/07). "Lượt HS hoạt động/tháng" = cộng số HS active của từng tháng (1 HS học 3 tháng tính 3 lượt) — dùng để tính giờ TB/HS/tháng.
| Chỉ số | 2025 (T1–T7) | 2026 (T1–T7) | Δ |
|---|
| Tổng giờ học | 676.004 | 679.259 | +0.5% |
| Giờ bài GV giao (B2B) | 42.695 | 86.571 | +102.8% |
| Giờ tự học (B2C) | 633.309 | 592.688 | -6.4% |
| Lượt HS hoạt động / tháng | 255.655 | 285.374 | +11.6% |
| — trong đó B2B | 34.479 | 68.068 | +97.4% |
| — trong đó B2C | 245.099 | 261.493 | +6.7% |
| Giờ TB / HS / tháng | 2.64 | 2.38 | -10.0% |
| Giờ TB / HS B2B / tháng | 1.24 | 1.27 | +2.7% |
| Giờ TB / HS B2C / tháng | 2.58 | 2.27 | -12.3% |
Đọc số: B2B tăng rất mạnh cùng kỳ — giờ bài GV giao +102.8% và lượt HS B2B +97.4% (gấp đôi). Chất lượng giữ được: giờ TB/HS B2B +2.7% (1.24h → 1.27h/tháng) — tức là mở rộng quy mô mà không pha loãng. Ngược lại B2C chững: giờ tự học −6.4% dù lượt HS +6.7%, giờ TB/HS B2C −12.3% → HS tự học đông hơn nhưng học nông hơn. Tổng giờ gần như đi ngang (+0.5%) vì B2B tăng bù đúng phần B2C giảm.