| # | Tên GV iTên hiển thị GV + id + user_id. Dùng tra CRM. | First active iNgày assign_test đầu tiên. ≥365d trước = vào cohort. | Days iSố ngày kể từ first_at đến hôm nay. | Last act iNgày assign_test gần nhất. | Asg 30d iSố bài giao 30 ngày qua. ≥30 = pass filter. | Months/12 iSố tháng khác nhau GV active trong 12 tháng qua. Max=12. ≥6 = pass filter. | Lifetime iTổng assign_test lifetime. | MoM % i% thay đổi Asg 30d so với 30d trước. Loyal filter yêu cầu > −30%. | Trường |
|---|
| # | Trường iTên trường/trung tâm + school_id. | First active | Days | Last act | Asg 30d iTổng bài giao 30d. ≥100 = pass filter. | GV 30d iSố GV khác nhau tạo bài giao 30d. | GV lifetime | Months/12 | Lifetime | MoM % |
|---|
| # | Tên GV iTên GV + id + user_id. | First active iNgày assign_test đầu tiên. Legacy = ≤ 2024-01-01 (≥2 năm trước hôm nay). | Tuổi acc iSố ngày kể từ first_at. GV càng cao tuổi = legacy sâu. | Last act | Asg 30d | Asg 2026 iSố bài giao trong 2026 (từ 2026-01-01 đến hôm nay). ≥1 = pass legacy filter. | Months 2026 iSố tháng khác nhau active trong 2026. Max=6 (Jan-Jun). | Lifetime | Months/12 iSố tháng khác nhau GV có bài giao trong 12 tháng gần nhất. Max=12. =12 nghĩa là active liên tục MỌI THÁNG. | Trường |
|---|
| # | Trường | First active | Tuổi acc | Last act | Asg 30d | Asg 2026 | Months 2026 | GV 2026 | GV lifetime | Lifetime | Months/12 iSố tháng khác nhau trường có bài giao trong 12 tháng gần nhất. Max=12. =12 nghĩa là active liên tục MỌI THÁNG. |
|---|